song trùng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai cái giống nhau, trùng lặp nhau, tồn tại cùng lúc: "song trùng" dùng để mô tả trạng thái hai yếu tố, sự vật, hoặc hiện tượng giống hệt hoặc tương tự nhau cùng tồn tại.
    • Được lặp lại hai lần, tính chất kép: Chỉ sự lặp lại hoặc sự tồn tại thành đôi của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Họ phải đối mặt với một mối đe dọa song trùng: dịch bệnh suy thoái kinh tế. (Họ phải đối mặt với một mối đe dọa kép: dịch bệnh suy thoái kinh tế.)
    • Trong câu chuyện, nhân vật chính mang một số phận song trùng, vừa anh hùng vừa kẻ phản bội. (Trong câu chuyện, nhân vật chính mang một số phận kép, vừa anh hùng vừa kẻ phản bội.)
    • Việc anh ấy vừa giám đốc vừa chủ tịch hội đồng quản trị tạo nên một vị thế song trùng hiếm . (Việc anh ấy vừa giám đốc vừa chủ tịch hội đồng quản trị tạo nên một vị thế kép hiếm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "song trùng lãnh đạo": chỉ việc hai người hoặc hai nhóm cùng lãnh đạo, dẫn đến sự chỉ đạo kép, đôi khi có thể gây mâu thuẫn.

    • Công ty rơi vào tình trạng khủng hoảng mô hình song trùng lãnh đạo. (Công ty rơi vào tình trạng khủng hoảng mô hình lãnh đạo kép.)
  • "nhiệm vụ song trùng": chỉ một nhiệm vụ mang hai mục đích hoặc ý nghĩa khác nhau trong cùng một hành động.

    • Đại sứ được giao một nhiệm vụ song trùng: vừa thúc đẩy thương mại vừa cải thiện quan hệ ngoại giao. (Đại sứ được giao một nhiệm vụ kép: vừa thúc đẩy thương mại vừa cải thiện quan hệ ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Trùng lặp (động từ/tính từ): giống nhau, lặp lại một cách không cần thiết.

    • Hai báo cáo nhiều thông tin trùng lặp. (Hai báo cáo nhiều thông tin giống nhau.)
  • Kép (tính từ): gồm hai phần, hai yếu tố hợp lại.

    • Họ áp dụng biện pháp an ninh kép. (Họ áp dụng biện pháp an ninh gồm hai lớp.)
  • Song hành (động từ/tính từ): cùng tồn tại phát triển, đi cùng nhau (thường mang nghĩa tích cực hơn "song trùng").

    • Hai dự án phát triển song hành. (Hai dự án phát triển cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Kép: gồm hai, hai lớp.
  • Đôi: hai cái đi liền với nhau.
  • Trùng lặp: giống nhau, lặp lại.
Từ trái nghĩa
  • Đơn nhất: chỉ một, duy nhất.
  • Đơn lẻ: riêng lẻ, đứng một mình.
  • Khác biệt: không giống nhau.
Lưu ý sử dụng
  • "Song trùng" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các văn bản học thuật, báo chí hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất "cùng lúc" "giống nhau" của hai sự vật/hiện tượng, đôi khi có thể hàm ý sự phức tạp hoặc phiền toái do sự trùng lặp gây ra.